Trang chủ Thông Số Xe Kia Soluto 2021 phiên bản AT Deluxe

Kia Soluto 2021 phiên bản AT Deluxe

15 lượt xem

Giá bán

  • Hãng sản xuấtKia
  • Phân khúcXe nhỏ hạng B
  • Loại xeSedan
  • Xuất xứLắp ráp
  • Ưu đãiTặng 5-10 triệu tiền mặt cho tùy từng phiên bản.
  • Giá niêm yết444 triệu
  • Lăn bánh tại Hà Nội519.617.000 ₫
  • Lăn bánh tại TP.Hồ Chí Minh510.737.000 ₫
  • Lăn bánh tại Hà Tĩnh496.177.000 ₫
  • Lăn bánh tại các tỉnh khác491.737.000 ₫

Động cơ

  • Loại nhiên liệuXăng
  • Kiểu động cơKappa 1.4 Gasoline
  • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)94 / 6000
  • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)132 / 4000
  • Hộp sốTự động 4 cấp

Kích thước/ Trọng lượng

  • Số chỗ5
  • Kích thước dài x rộng x cao (mm)4300 x 1700 x 1460
  • Chiều dài cơ sở (mm)2.570
  • Khoảng sáng gầm (mm)150
  • Bán kính vòng quay (mm)5.200
  • Thể tích khoang hành lý (lít)475
  • Dung tích bình nhiên liệu (lít)43
  • Trọng lượng bản thân (kg)1.036
  • Trọng lượng toàn tải (kg)1.460
  • Lốp, la-zăngmâm đúc hợp kim nhôm

Hệ thống treo/ Phanh

  • Treo trướcKiểu MacPherson
  • Treo sauThanh xoắn
  • Phanh trướcĐĩa
  • Phanh sauĐĩa

Ngoại Thất

  • Sưởi ấm ghế phụno
  • Nút bấm tích hợp trên vô-lăngyes
  • Chất liệu bọc vô-lăngTay lái bọc da tích hợp điều khiển âm thanh
  • Chìa khoá thông minhno
  • Khởi động nút bấmno
  • Điều hoàChỉnh tay
  • Cửa gió hàng ghế sauno
  • Cửa sổ trờino
  • Cửa sổ trời toàn cảnhno
  • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngno
  • Tựa tay hàng ghế trướcno
  • Tựa tay hàng ghế sauno
  • Màn hình trung tâmAVN 7″
  • Kết nối Apple CarPlayno
  • Kết nối Android Autono
  • Ra lệnh giọng nóino
  • Đàm thoại rảnh tayno
  • Hệ thống loa6
  • Kết nối WiFino
  • Kết nối AUXno
  • Kết nối USByes
  • Kết nối Bluetoothno
  • Radio AM/FMyes
  • Sạc không dâyno
  • Chất liệu bọc ghếDa
  • Massage ghế láino
  • Massage ghế phụno
  • Thông gió (làm mát) ghế láino
  • Thông gió (làm mát) ghế phụno
  • Sưởi ấm ghế láino

Nội Thất

  • Đèn chiếu xaHalogen
  • Đèn ban ngàyLED
  • Đèn pha tự động bật/tắtno
  • Đèn pha tự động xa/gầnno
  • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếuno
  • Đèn phanh trên caono
  • Gương chiếu hậuChỉnh điện tích hợp báo rẽ
  • Sấy gương chiếu hậuno
  • Gạt mưa tự độngno
  • Ăng ten vây cáno
  • Cốp đóng/mở điệnno
  • Mở cốp rảnh tayno

Hỗ trợ vận hành

  • Nhiều chế độ láino
  • Lẫy chuyển số trên vô-lăngno
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)yes
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)no
  • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)no
  • Hỗ trợ đánh lái khi vào cuano
  • Kiểm soát gia tốcno
  • Phanh tay điện tửno
  • Giữ phanh tự độngno
  • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)no

Công nghệ an toàn

  • Số túi khí2
  • Chống bó cứng phanh (ABS)no
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)no
  • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)no
  • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)no
  • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)no
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốcno
  • Hỗ trợ đổ đèono
  • Cảnh báo điểm mùno
  • Cảm biến lùiyes
  • Camera lùiyes
  • Camera 360 độno
  • Camera quan sát điểm mùno
  • Cảnh báo chệch làn đườngno
  • Hỗ trợ giữ lànno
  • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạmno
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùino
  • Cảnh báo tài xế buồn ngủno
  • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofixno