Trang chủ Thông Số Xe Ram 1500 2022 phiên bản Laramie

Ram 1500 2022 phiên bản Laramie

11 lượt xem

Giá bán

  • Hãng sản xuấtRam
  • Phân khúcBán tải cỡ lớn
  • Loại xeBán tải
  • Xuất xứNhập khẩu
  • Giá niêm yết5 tỷ 388 triệu
  • Lăn bánh tại Hà Nội6.056.897.000 ₫
  • Lăn bánh tại TP.Hồ Chí Minh5.949.137.000 ₫
  • Lăn bánh tại Hà Tĩnh5.984.017.000 ₫
  • Lăn bánh tại các tỉnh khác5.930.137.000 ₫

Động cơ

  • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)395 Hp – 5600 vòng/phút
  • Hệ dẫn động2 cầu
  • Hộp sốSố tự động 8 cấp
  • Kiểu động cơ5.7 L V8
  • Loại nhiên liệuXăng
  • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)556 Nm – 3950 vòng/phút

Kích thước/ Trọng lượng

  • Chiều dài cơ sở (mm)3.672
  • Khoảng sáng gầm (mm)Trước: 209/ Sau: 220
  • Kích thước dài x rộng x cao (mm)5916 x 2084 x 1971 mm
  • Lốp, la-zăng20 – 22 inch
  • Số chỗ5
  • Trọng lượng bản thân (kg)3.220

Hệ thống treo/ Phanh

  • Treo sauKhí nén điện tử
  • Treo trướcKhí nén điện tử

Ngoại Thất

  • Bảng đồng hồ tài xếTFT 7 inch
  • Chất liệu bọc ghếDa
  • Chìa khoá thông minhyes
  • Cửa gió hàng ghế sauyes
  • Cửa sổ trờiyes
  • Cửa sổ trời toàn cảnhyes
  • Ghế lái chỉnh điệnyes
  • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngyes
  • Hàng ghế thứ haiGập 60/40
  • Hệ thống loaHarmon Kardon 19 loa
  • Kết nối Android Autoyes
  • Kết nối Apple CarPlayyes
  • Kết nối AUXyes
  • Kết nối Bluetoothyes
  • Kết nối USByes
  • Kết nối WiFino
  • Khởi động nút bấmyes
  • Màn hình trung tâm12 inch, cảm ứng
  • Massage ghế láino
  • Massage ghế phụno
  • Nhớ vị trí ghế láino
  • Nút bấm tích hợp trên vô-lăngyes
  • Ra lệnh giọng nóiyes
  • Radio AM/FMyes
  • Sạc không dâyyes
  • Sưởi ấm ghế láiyes
  • Sưởi ấm ghế phụyes
  • Thông gió (làm mát) ghế láiyes
  • Thông gió (làm mát) ghế phụyes
  • Tựa tay hàng ghế sauyes
  • Tựa tay hàng ghế trướcyes
  • Đàm thoại rảnh tayyes

Nội Thất

  • Ăng ten vây cáno
  • Cốp đóng/mở điệnno
  • Gạt mưa tự độngno
  • Mở cốp rảnh tayno
  • Sấy gương chiếu hậuyes
  • Đèn ban ngàyLED
  • Đèn chiếu xaLED
  • Đèn hậuLED
  • Đèn pha tự động bật/tắtyes
  • Đèn pha tự động xa/gầnyes
  • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếuno
  • Đèn phanh trên caono

Hỗ trợ vận hành

  • Giữ phanh tự độngno
  • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)no
  • Hỗ trợ đánh lái khi vào cuano
  • Kiểm soát gia tốcno
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)no
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)yes
  • Lẫy chuyển số trên vô-lăngno
  • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)no
  • Nhiều chế độ láiyes
  • Phanh điện tửyes

Công nghệ an toàn

  • Cảm biến áp suất lốpyes
  • Cảm biến lùiyes
  • Camera 360 độyes
  • Camera lùiyes
  • Camera quan sát điểm mùyes
  • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)yes
  • Cảnh báo chệch làn đườngyes
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiyes
  • Cảnh báo tài xế buồn ngủyes
  • Cảnh báo điểm mùyes
  • Chống bó cứng phanh (ABS)yes
  • Hỗ trợ giữ lànno
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốcyes
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)yes
  • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạmyes
  • Hỗ trợ đổ đèoyes
  • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)yes
  • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofixyes
  • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)yes