Trang chủ Thông Số Xe Toyota Fortuner 2022 phiên bản Legender 2.4 4×2 AT

Toyota Fortuner 2022 phiên bản Legender 2.4 4×2 AT

17 lượt xem

Giá bán

  • Hãng sản xuấtToyota
  • Phân khúcXe cỡ trung hạng D
  • Loại xeSUV
  • Xuất xứLắp ráp
  • Ưu đãiTặng 10-40 triệu phụ kiện tùy từng phiên bản.
  • Giá niêm yết1 tỷ 248 triệu
  • Lăn bánh tại Hà Nội1.420.097.000 ₫
  • Lăn bánh tại TP.Hồ Chí Minh1.395.137.000 ₫
  • Lăn bánh tại Hà Tĩnh1.388.617.000 ₫
  • Lăn bánh tại các tỉnh khác1.376.137.000 ₫

Động cơ

  • Kiểu động cơ2GD-FTV (2.4L)
  • Dung tích (cc)2.393
  • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/3400
  • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1600
  • Hộp số6AT
  • Hệ dẫn độngRWD
  • Loại nhiên liệuDiesel
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,28

Kích thước/ Trọng lượng

  • Số chỗ7
  • Kích thước dài x rộng x cao (mm)4795 x 1855 x 1835
  • Chiều dài cơ sở (mm)2.745
  • Khoảng sáng gầm (mm)279
  • Bán kính vòng quay (mm)5.800
  • Dung tích bình nhiên liệu (lít)80
  • Trọng lượng bản thân (kg)2.005
  • Trọng lượng toàn tải (kg)2.605
  • Lốp, la-zăng265/60R18

Hệ thống treo/ Phanh

  • Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
  • Treo sauPhụ thuộc, liên kết 4 điểm
  • Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
  • Phanh sauĐĩa

Ngoại Thất

  • Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
  • Chìa khoá thông minhyes
  • Khởi động nút bấmyes
  • Điều hoàTự động (2 vùng)
  • Cửa gió hàng ghế sauyes
  • Cửa kính một chạmTất cả các ghế
  • Cửa sổ trờino
  • Cửa sổ trời toàn cảnhno
  • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngyes
  • Tựa tay hàng ghế trướcyes
  • Tựa tay hàng ghế sauyes
  • Màn hình trung tâmCảm ứng 8 inch navigation
  • Kết nối Apple CarPlayyes
  • Kết nối Android Autoyes
  • Ra lệnh giọng nóino
  • Đàm thoại rảnh tayyes
  • Hệ thống loaJBL 11 loa
  • Kết nối WiFino
  • Kết nối AUXno
  • Kết nối USByes
  • Kết nối Bluetoothyes
  • Radio AM/FMyes
  • Sạc không dâyno
  • Chất liệu bọc ghếDa
  • Ghế lái chỉnh điệnCó (8 hướng)
  • Nhớ vị trí ghế láino
  • Massage ghế láino
  • Ghế phụ chỉnh điệnCó (8 hướng)
  • Massage ghế phụno
  • Thông gió (làm mát) ghế láino
  • Thông gió (làm mát) ghế phụno
  • Sưởi ấm ghế láino
  • Sưởi ấm ghế phụno
  • Bảng đồng hồ tài xếMàn hình màu TFT 4.2 inch
  • Nút bấm tích hợp trên vô-lăngyes
  • Chất liệu bọc vô-lăngBọc da, ốp gỗ, mạ bạc
  • Hàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm

Nội Thất

  • Đèn chiếu xaLED
  • Đèn chiếu gầnLED
  • Đèn ban ngàyyes
  • Đèn pha tự động bật/tắtyes
  • Đèn pha tự động xa/gầnno
  • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếuyes
  • Đèn hậuLED
  • Đèn phanh trên caoyes
  • Gương chiếu hậuĐiều chỉnh điện, gập điện
  • Sấy gương chiếu hậuyes
  • Gạt mưa tự độngyes
  • Ăng ten vây cáyes
  • Cốp đóng/mở điệnyes
  • Mở cốp rảnh tayyes

Hỗ trợ vận hành

  • Trợ lực vô-lăngThủy lực biến thiên theo tốc độ
  • Nhiều chế độ láiyes
  • Lẫy chuyển số trên vô-lăngyes
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)yes
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)no
  • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)no
  • Hỗ trợ đánh lái khi vào cuano
  • Kiểm soát gia tốcno
  • Phanh tay điện tửno
  • Giữ phanh tự độngno
  • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)no

Công nghệ an toàn

  • Số túi khí7
  • Chống bó cứng phanh (ABS)yes
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)yes
  • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)yes
  • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)yes
  • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)yes
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốcyes
  • Hỗ trợ đổ đèono
  • Cảnh báo điểm mùyes
  • Cảm biến lùiyes
  • Camera lùiyes
  • Camera 360 độyes
  • Camera quan sát điểm mùno
  • Cảnh báo chệch làn đườngno
  • Hỗ trợ giữ lànno
  • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạmno
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiyes
  • Cảnh báo tài xế buồn ngủno
  • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofixyes