Trang chủ Thông Số Xe VinFast Lux A2.0 2021 phiên bản Tiêu chuẩn

VinFast Lux A2.0 2021 phiên bản Tiêu chuẩn

18 lượt xem

Giá bán

  • Hãng sản xuấtVinFast
  • Phân khúcXe cỡ trung hạng E
  • Loại xeSedan
  • Xuất xứLắp ráp
  • Ưu đãiTặng 10% khi mua xe trả thẳng hoặc hỗ trợ lãi xuất ngân hàng khi trả góp.
  • Giá niêm yết1 tỷ 115 triệu
  • Lăn bánh tại Hà Nội1.271.137.000 ₫
  • Lăn bánh tại TP.Hồ Chí Minh1.248.837.000 ₫
  • Lăn bánh tại Hà Tĩnh1.240.987.000 ₫
  • Lăn bánh tại các tỉnh khác1.229.837.000 ₫

Động cơ

  • Kiểu động cơI-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên
  • Dung tích (cc)2.000
  • Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)174/4500-6000
  • Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300/1750-4000
  • Hộp sốTự động 8 cấp ZF
  • Hệ dẫn độngCầu sau (RWD)
  • Loại nhiên liệuXăng
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,39

Kích thước/ Trọng lượng

  • Số chỗ5
  • Kích thước dài x rộng x cao (mm)4973×1900 x 1500
  • Chiều dài cơ sở (mm)2.968
  • Khoảng sáng gầm (mm)150
  • Dung tích bình nhiên liệu (lít)70
  • Trọng lượng bản thân (kg)1.795
  • Trọng lượng toàn tải (kg)2.330
  • Lốp, la-zăng245/45 R18, 245/45 R18 / Hợp kim nhôm 18 inch

Hệ thống treo/ Phanh

  • Phanh trướcĐĩa thông gió
  • Phanh sauĐĩa thông gió
  • Treo trướcĐộc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
  • Treo sauĐộc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang

Ngoại Thất

  • Khởi động nút bấmyes
  • Điều hoàTự động ( 2 vùng độc lập)
  • Cửa gió hàng ghế sauyes
  • Cửa kính một chạmTất cả các cửa
  • Cửa sổ trờino
  • Cửa sổ trời toàn cảnhno
  • Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngyes
  • Tựa tay hàng ghế trướcyes
  • Tựa tay hàng ghế sauyes
  • Màn hình trung tâmMàn hình cảm ứng 10.4 inch, màu
  • Kết nối Apple CarPlayyes
  • Kết nối Android Autono
  • Ra lệnh giọng nóino
  • Đàm thoại rảnh tayyes
  • Hệ thống loa8
  • Kết nối WiFino
  • Kết nối AUXno
  • Kết nối USByes
  • Kết nối Bluetoothyes
  • Radio AM/FMyes
  • Sạc không dâyno
  • Chất liệu bọc ghếDa tổng hợp màu đen
  • Ghế lái chỉnh điệnChỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
  • Nhớ vị trí ghế láino
  • Massage ghế láino
  • Ghế phụ chỉnh điệnno
  • Massage ghế phụno
  • Thông gió (làm mát) ghế láino
  • Thông gió (làm mát) ghế phụno
  • Sưởi ấm ghế láino
  • Sưởi ấm ghế phụno
  • Bảng đồng hồ tài xếDạng kết hợp, 7 inch
  • Nút bấm tích hợp trên vô-lăngyes
  • Chất liệu bọc vô-lăngDa
  • Hàng ghế thứ hai60/40
  • Hàng ghế thứ bano
  • Chìa khoá thông minhyes

Nội Thất

  • Đèn chiếu xaLED
  • Đèn chiếu gầnLED
  • Đèn ban ngàyLED
  • Đèn pha tự động bật/tắtyes
  • Đèn pha tự động xa/gầnyes
  • Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếuno
  • Đèn hậuLED
  • Đèn phanh trên caoyes
  • Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ và sấy gương Gương bên phải tự điều chỉnh khi vào số lùi
  • Sấy gương chiếu hậuyes
  • Gạt mưa tự độngyes
  • Ăng ten vây cáyes
  • Cốp đóng/mở điệnno
  • Mở cốp rảnh tayno

Hỗ trợ vận hành

  • Trợ lực vô-lăngThủy lực, điều khiển điện
  • Nhiều chế độ láino
  • Lẫy chuyển số trên vô-lăngno
  • Kiểm soát hành trình (Cruise Control)yes
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)no
  • Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)yes
  • Hỗ trợ đánh lái khi vào cuano
  • Kiểm soát gia tốcno
  • Phanh tay điện tửyes
  • Giữ phanh tự độngyes
  • Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)yes

Công nghệ an toàn

  • Số túi khí6
  • Hỗ trợ giữ lànno
  • Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạmno
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùino
  • Cảnh báo tài xế buồn ngủno
  • Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofixyes
  • Chống bó cứng phanh (ABS)yes
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)yes
  • Phân phối lực phanh điện tử (EBD)yes
  • Cân bằng điện tử (VSC, ESP)yes
  • Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)yes
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốcyes
  • Hỗ trợ đổ đèono
  • Cảnh báo điểm mùno
  • Cảm biến lùiyes
  • Camera lùiyes
  • Camera 360 độno
  • Camera quan sát điểm mùno
  • Cảnh báo chệch làn đườngno